breeding ground
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi sinh sản: "breeding ground" chỉ một khu vực hoặc môi trường nơi động vật sinh sản và nuôi dưỡng con non.
- Mảnh đất màu mỡ (nghĩa bóng): Nơi hoặc điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của một hiện tượng, ý tưởng, hoặc vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The wetlands are an important breeding ground for many birds. (Những vùng đất ngập nước là nơi sinh sản quan trọng cho nhiều loài chim.)
- This marsh serves as a breeding ground for frogs. (Đầm lầy này là nơi sinh sản của ếch.)
Nghĩa bóng:
- Poverty is a breeding ground for crime. (Nghèo đói là mảnh đất màu mỡ cho tội phạm.)
- Social media can be a breeding ground for misinformation. (Mạng xã hội có thể là nơi sinh sôi thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a breeding ground for something": trở thành nơi thuận lợi cho một điều gì đó (thường là tiêu cực).
- Lack of education becomes a breeding ground for superstition. (Thiếu giáo dục trở thành mảnh đất màu mỡ cho mê tín.)
"to create a breeding ground": tạo ra điều kiện cho sự phát triển.
- The damp climate creates a breeding ground for mold. (Khí hậu ẩm ướt tạo ra môi trường thuận lợi cho nấm mốc.)
Biến thể và từ gần giống
Breeding (danh từ): quá trình sinh sản, nhân giống.
- Selective breeding has improved crop yields. (Nhân giống chọn lọc đã cải thiện năng suất cây trồng.)
Ground (danh từ): mặt đất, khu vực.
- The ground is wet after the rain. (Mặt đất ướt sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
Hotbed: nơi phát triển mạnh mẽ (thường dùng cho các ý tưởng hoặc hoạt động).
- The city is a hotbed of artistic innovation. (Thành phố là cái nôi của sự đổi mới nghệ thuật.)
Nursery: vườn ươm, nơi nuôi dưỡng.
- This school is a nursery for future leaders. (Ngôi trường này là vườn ươm cho các nhà lãnh đạo tương lai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "breeding ground", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- to serve as a breeding ground: phục vụ như một nơi sinh sản.
- to provide a breeding ground: cung cấp môi trường thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "breeding ground", nhưng có thể dùng:
- "a fertile ground for something": mảnh đất màu mỡ cho điều gì đó.
- The internet is a fertile ground for new businesses. (Internet là mảnh đất màu mỡ cho các doanh nghiệp mới.)